bank holiday

/'bæɳk'hɔiədi/
Học thuật
Thân thiện
bank holiday

Many families enjoy a day out on a bank holiday.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngày lễ ngân hàng: Một ngày trong tuần (thường không phải thứ Bảy hoặc Chủ Nhật) khi các ngân hàng đóng cửa theo luật định. Ở Anh, đây một ngày nghỉ lễ chính thức.
    • Ngày nghỉ lễ hợp pháp: Một ngày nghỉ lễ được quy định bởi luật pháp, áp dụng chung cho nhiều doanh nghiệp tổ chức, không chỉ riêng ngân hàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Monday is a bank holiday, so the bank will be closed. (Thứ Hai ngày lễ ngân hàng, vậy ngân hàng sẽ đóng cửa.)
    • We are planning a trip for the next bank holiday. (Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi vào ngày lễ ngân hàng tới.)
    • In the UK, Boxing Day is a bank holiday. (Ở Anh, Ngày Tặng quà (Boxing Day) một ngày lễ ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bank holiday weekend": Cuối tuần dài bao gồm cả ngày lễ ngân hàng (thường thứ Hai), tạo thành một kỳ nghỉ ba ngày.
    • The roads are very busy during a bank holiday weekend. (Đường rất đông đúc trong suốt cuối tuần ngày lễ ngân hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Public holiday (n): Ngày lễ công cộng, ngày nghỉ lễ chung. Đây từ có nghĩa tương đương được dùng phổ biến hơnnhiều quốc gia khác ngoài Anh.
    • Christmas Day is a public holiday in many countries. (Ngày Giáng Sinh ngày lễ công cộngnhiều quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Legal holiday: Ngày nghỉ lễ hợp pháp.
  • National holiday: Ngày lễ quốc gia (thường ý nghĩa rộng hơn).
Lưu ý về cách dùng
  • "Bank holiday" một thuật ngữ đặc trưng của Vương quốc Anh một số quốc gia trong Khối Thịnh vượng chung. Ở các nước như Mỹ, người ta thường dùng "public holiday" hoặc "federal holiday".
  • Mặc dù tên gọi liên quan đến ngân hàng, nhưng trên thực tế, nhiều doanh nghiệp, trường học văn phòng chính phủ cũng đóng cửa vào ngày này.
bank holiday

Many families enjoy a day out on a bank holiday.

danh từ
  1. ngày các ngân hàng nghỉ